(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hetken päästä
A2
adverbi A2 Chung

hetken päästä

/ˈhetken ˈpæːstæ/
lát nữa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hetken päästä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin ajan kuluttua; pian.

Ý nghĩa của "hetken päästä" trong tiếng Việt

Một thời gian sau; chẳng mấy chốc; lát nữa.

Câu ví dụ với "hetken päästä"

  • "Nähdään hetken päästä!"

    "Hẹn gặp lại lát nữa nhé!"

  • "Olen valmis hetken päästä."

    "Tôi sẽ sẵn sàng lát nữa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hetken päästä"

Đồng nghĩa

pian (sắp, chẳng mấy chốc) kohta (ngay, lát nữa)

Trái nghĩa

Cách dùng "hetken päästä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai gần. Nó tương đương với 'trong chốc lát', 'một lát sau' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'myöhemmin' (sau này) chỉ một thời điểm xa hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hetken päästä"