hetki sitten
/ˈhetki ˈsitten/
cách đây một giây
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hetki sitten"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lyhyt aika taaksepäin; juuri äsken.
Ý nghĩa của "hetki sitten" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; chỉ một khoảnh khắc trước bây giờ.
Câu ví dụ với "hetki sitten"
-
"Olin hetki sitten ulkona."
"Tôi vừa mới ở ngoài."
-
"Hän lähti hetki sitten."
"Cô ấy vừa mới đi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hetki sitten"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hetki sitten" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này tương đương với 'vừa mới', 'mới đây'. Lưu ý sự khác biệt với 'kauan sitten' (cách đây lâu). Cũng có thể dùng 'äsken' với nghĩa tương tự, nhưng 'hetki sitten' nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian hơn.