hetki
Định nghĩa & Giải nghĩa "hetki"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lyhyt ajanjakso; silmänräpäys.
Ý nghĩa của "hetki" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc.
Câu ví dụ với "hetki"
-
"Odota hetki!"
"Đợi một chút!"
-
"Olen valmis hetken kuluttua."
"Tôi sẽ sẵn sàng ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hetki"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hetki" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hetki' có nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn, tương tự như 'khoảnh khắc' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'aika' (thời gian) là một khái niệm rộng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hetki"
Bảng chia từ (Declension) cho hetki:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hetki |
Vietin täydellisen hetken rannalla.
(Tôi đã có một khoảnh khắc hoàn hảo trên bãi biển.)
|
| Biến cách số ít | hetkeä |
Tarvitsen vain hetkeä aikaa.
(Tôi chỉ cần một chút thời gian.)
|
| Sở hữu cách số ít | hetken |
Nautin hetken hiljaisuudesta.
(Tôi tận hưởng sự tĩnh lặng của khoảnh khắc.)
|
| Nguyên thể số nhiều | hetket |
Elämä on täynnä kauniita hetkiä.
(Cuộc sống đầy những khoảnh khắc đẹp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hetkenä kaikki muuttui."
"Trong khoảnh khắc, mọi thứ đã thay đổi."
-
"Olin hetkenä valmis lähtemään."
"Trong khoảnh khắc, tôi đã sẵn sàng để đi."
-
"Hän oli hetkenä poissa."
"Anh ấy đã vắng mặt trong một khoảnh khắc."
-
"Odotan innolla sitä hetken, kun pääsen tapaamaan sinua."
"Tôi rất mong chờ khoảnh khắc được gặp bạn."
-
"Hetken hiljaisuus seurasi hänen sanojaan."
"Một khoảnh khắc im lặng theo sau lời nói của anh ấy."
-
"Muistan hetken tunnelman, kun aurinko laski."
"Tôi nhớ bầu không khí của khoảnh khắc đó, khi mặt trời lặn."
-
"Olen tässä hetkessä onnellinen."
"Tôi hạnh phúc trong khoảnh khắc này."
-
"Muistan sen hetkessä."
"Tôi nhớ điều đó trong chốc lát."
-
"Hän lähti pois siinä hetkessä."
"Cô ấy rời đi ngay lúc đó."