(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hidas
A2
adjective A2 Tổng quát

hidas

/ˈhidɑs/
chậm chạp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hidas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liikkuu tai etenee verkkaisesti, vastakohta nopealle.

Ý nghĩa của "hidas" trong tiếng Việt

Chậm chạp, lờ đờ, uể oải.

Câu ví dụ với "hidas"

  • "Hän on hyvin hidas syömään."

    "Anh ấy ăn rất chậm."

  • "Tämä tietokone on todella hidas."

    "Cái máy tính này thật sự rất chậm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hidas"

Đồng nghĩa

verkkainen (chậm rãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "hidas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hidas' thường được dùng để chỉ tốc độ chậm của một vật hoặc người. Nó cũng có thể được dùng để mô tả quá trình diễn ra chậm chạp. Cần phân biệt với 'laiska' (lười biếng) mặc dù đôi khi có sự chồng chéo về nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hidas"