(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hidastaa
A2
verbi A2 Giao thông vận tải, Vật lý

hidastaa

/ˈhidɑstɑː/
giảm tốc độ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hidastaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä hitaammaksi; vähentää nopeutta.

Ý nghĩa của "hidastaa" trong tiếng Việt

Giảm tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc hoạt động.

Câu ví dụ với "hidastaa"

  • "Kuljettajan täytyy hidastaa lähestyessään risteystä."

    "Người lái xe phải giảm tốc độ khi đến gần giao lộ."

  • "Auto hidasti vauhtia mäkeä ylös ajettaessa."

    "Chiếc xe giảm tốc độ khi lái lên dốc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hidastaa"

Đồng nghĩa

vähentää nopeutta (giảm tốc độ)

Trái nghĩa

Cách dùng "hidastaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ "hidastaa" có nghĩa là làm chậm lại, giảm tốc độ. Cần phân biệt với "jarruttaa" (phanh) là hành động dừng hẳn hoặc giảm tốc độ đột ngột bằng phanh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hidastaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: hidastaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) hidastan
Minä hidastan vauhtia.
(Tôi giảm tốc độ.)
sinä (bạn) hidastat
Sinä hidastat autosi vauhtia.
(Bạn đang giảm tốc độ xe của bạn.)
hän (anh/cô ấy) hidastaa
Hän hidastaa juoksuaan.
(Anh ấy/Cô ấy làm chậm quá trình chạy của mình.)
me (chúng tôi) hidastamme
Me hidastamme projektin etenemistä.
(Chúng tôi đang làm chậm tiến độ của dự án.)
te (các bạn) hidastatte
Te hidastatte liikennettä.
(Các bạn đang làm chậm giao thông.)
he (họ) hidastavat
He hidastavat prosessia.
(Họ đang làm chậm quá trình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Auton hidastaminen oli välttämätöntä risteyksessä."

    "Việc làm chậm xe là cần thiết tại ngã tư."

  • "Liikenteen hidastaminen tällä tiellä on tärkeää lasten turvallisuuden vuoksi."

    "Việc làm chậm giao thông trên con đường này rất quan trọng vì sự an toàn của trẻ em."

  • "Päätös hidastamisesta tehtiin ilman kuulemista."

    "Quyết định về việc làm chậm đã được đưa ra mà không cần tham vấn."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä hidastan vauhtia, kun näen lapsia tiellä."

    "Tôi giảm tốc độ khi thấy trẻ con trên đường."

  • "Hän hidastaa musiikin tempoa, jotta tanssijat pysyvät mukana."

    "Cô ấy làm chậm nhịp độ âm nhạc để các vũ công theo kịp."

  • "Meidän täytyy hidastaa ilmastonmuutosta vähentämällä päästöjä."

    "Chúng ta phải làm chậm biến đổi khí hậu bằng cách giảm lượng khí thải."