(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hidaste
B1
substantiivi B1 Hóa học, Kỹ thuật, An toàn

hidaste

/ˈhidɑsteˣ/
chất làm chậm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hidaste"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aine, joka hidastaa tai estää jotakin, erityisesti tulen leviämistä.

Ý nghĩa của "hidaste" trong tiếng Việt

Một chất làm chậm hoặc ngăn chặn một cái gì đó, đặc biệt là lửa.

Câu ví dụ với "hidaste"

  • "Tämä aine toimii hidasteena tulipaloissa."

    "Chất này hoạt động như một chất làm chậm trong các vụ cháy."

  • "Hidasteita käytetään yleisesti tekstiileissä paloturvallisuuden parantamiseksi."

    "Chất làm chậm thường được sử dụng trong hàng dệt may để cải thiện an toàn cháy nổ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hidaste"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hidaste" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hidaste' được dùng để chỉ các chất làm chậm hoặc ngăn chặn một quá trình nào đó, thường là sự cháy. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến an toàn và phòng cháy chữa cháy.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hidaste"

Bảng chia từ (Declension) cho hidaste:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hidaste
Tämä hidaste hidastaa liikennettä.
(Chướng ngại vật này làm chậm giao thông.)
Biến cách số ít hidastetta
Tiellä on hidastetta.
(Có một chướng ngại vật trên đường.)
Sở hữu cách số ít hidasteen
Hidasteen asennus on helppoa.
(Việc lắp đặt chướng ngại vật rất dễ dàng.)
Nguyên thể số nhiều hidasteet
Tiellä on useita hidasteita.
(Có nhiều chướng ngại vật trên đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Palomies tarvitsi hidasteen sammuttaakseen tulipalon."

    "Lính cứu hỏa cần chất làm chậm để dập tắt đám cháy."

  • "Tehdas valmistaa hidasteita suuria määriä."

    "Nhà máy sản xuất một lượng lớn chất làm chậm."

  • "Tutkijat kehittävät uutta hidastetta, joka on ympäristöystävällinen."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển một chất làm chậm mới thân thiện với môi trường."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Palomies lisäsi hidasteelle vettä sammuttaakseen tulipalon."

    "Người lính cứu hỏa thêm nước vào chất làm chậm cháy để dập tắt đám cháy."

  • "Rakennusmääräysten mukaan puutaloihin on asennettava hidasteelle tarkoitettu järjestelmä."

    "Theo quy định xây dựng, các tòa nhà gỗ phải được trang bị một hệ thống dành cho chất làm chậm cháy."

  • "Tutkimuksessa selvitettiin, miten hidasteelle reagoivat eri materiaalit."

    "Nghiên cứu đã xem xét cách các vật liệu khác nhau phản ứng với chất làm chậm cháy."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Palvelumme toimii hidasteena byrokratialle, nopeuttaen prosesseja."

    "Dịch vụ của chúng tôi hoạt động như một chất cản trở sự quan liêu, đẩy nhanh các quy trình."

  • "Hän käytti vettä hidasteena estääkseen tulen leviämisen."

    "Anh ấy đã sử dụng nước như một chất cản trở để ngăn lửa lan rộng."

  • "Uusi laki toimii hidasteena talouskasvulle, mikä on valitettavaa."

    "Luật mới hoạt động như một chất cản trở sự tăng trưởng kinh tế, điều này thật đáng tiếc."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Uusi hidaste on kehitetty estämään tulipaloja tehokkaammin."

    "Một chất làm chậm mới đã được phát triển để ngăn chặn cháy hiệu quả hơn."

  • "Tämä hidaste on ympäristöystävällinen vaihtoehto perinteisille palonestoaineille."

    "Chất làm chậm này là một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho các chất chống cháy truyền thống."

  • "Tehokas hidaste voi pelastaa ihmishenkiä tulipalon sattuessa."

    "Một chất làm chậm hiệu quả có thể cứu sống người trong trường hợp hỏa hoạn."