(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hidastua
B1
verbi B1 General

hidastua

/ˈhidɑstuɑ/
tăng chậm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hidastua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttua hitaammaksi; mennä hitaammaksi.

Ý nghĩa của "hidastua" trong tiếng Việt

Tăng lên một cách chậm rãi và từ từ.

Câu ví dụ với "hidastua"

  • "Talouskasvu on hidastunut."

    "Tăng trưởng kinh tế đã chậm lại."

  • "Auton vauhti hidastui jyrkässä mäessä."

    "Tốc độ của xe hơi chậm lại trên con dốc đứng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hidastua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hidastua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự chậm lại của một quá trình hoặc tốc độ. Khác với 'vähentyä', 'hidastua' tập trung vào việc giảm tốc độ, trong khi 'vähentyä' tập trung vào việc giảm số lượng hoặc cường độ. 'Kasvaa hitaasti' có nghĩa là phát triển chậm, khác với 'hidastua', nghĩa là chậm lại.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hidastua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: hidastua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) hidastun
Minä hidastun, kun olen väsynyt.
(Tôi chậm lại khi tôi mệt.)
sinä (bạn) hidastut
Sinä hidastut ylämäkeen.
(Bạn chậm lại khi lên dốc.)
hän (anh/cô ấy) hidastuu
Hän hidastuu liikenteessä.
(Anh/Cô ấy chậm lại trong giao thông.)
me (chúng tôi) hidastumme
Me hidastumme, kun näemme jotain mielenkiintoista.
(Chúng tôi chậm lại khi chúng tôi thấy điều gì đó thú vị.)
te (các bạn) hidastutte
Te hidastutte jyrkässä mutkassa.
(Các bạn chậm lại ở khúc cua gắt.)
he (họ) hidastuvat
He hidastuvat, kun sade alkaa.
(Họ chậm lại khi trời bắt đầu mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Auto hidastui risteyksessä."

    "Ô tô đã giảm tốc độ ở ngã tư."

  • "Junan vauhti hidastui lähestyessä asemaa."

    "Tốc độ của tàu đã chậm lại khi đến gần nhà ga."

  • "Vanhetessa aineenvaihdunta hidastui minulla."

    "Khi tôi già đi, sự trao đổi chất của tôi đã chậm lại."

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Auto alkoi hidastua lähestyessään risteystä."

    "Xe bắt đầu chậm lại khi đến gần giao lộ."

  • "On tärkeää hidastua ennen kuin ajaa koulun ohi."

    "Điều quan trọng là phải giảm tốc độ trước khi lái xe qua trường học."

  • "Hän joutui hidastua, koska tie oli liukas."

    "Anh ấy buộc phải giảm tốc độ vì đường trơn."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Liikenne hidastuu ruuhkien takia."

    "Giao thông chậm lại vì tắc đường."

  • "Auto alkoi hidastua ylämäkeen."

    "Chiếc xe bắt đầu chậm lại khi lên dốc."

  • "Hän hidastui kävellessään, koska oli väsynyt."

    "Anh ấy chậm lại khi đi bộ vì mệt."