(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hieman
A2
adverbi A2 Tổng quát

hieman

/ˈhie̯mɑn/
hơi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hieman"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin verran; vähän.

Ý nghĩa của "hieman" trong tiếng Việt

Một cách nhẹ nhàng hoặc ở một mức độ nhẹ; hơi.

Câu ví dụ với "hieman"

  • "Olen hieman väsynyt."

    "Tôi hơi mệt."

  • "Lisää hieman suolaa."

    "Thêm một chút muối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hieman"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hieman" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'hieman' tarkoittaa suunnilleen samaa kuin 'vähän', mutta se voi olla hieman kohteliaampi tai varovaisempi tapa ilmaista asia. Verrattuna sanaan 'vähän', 'hieman' korostaa usein pientä määrää tai astetta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hieman"