(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hieno
B1
adjektiivi B1 Nội thất/Thiết kế

hieno

/ˈhieno/
ghế kiểu cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hieno"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hienostunut, tyylikäs, ylellinen.

Ý nghĩa của "hieno" trong tiếng Việt

Có cấu trúc hoặc trang trí công phu, cầu kỳ, kiểu cách.

Câu ví dụ với "hieno"

  • "Hänellä oli hieno mekko päällään."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy kiểu cách."

  • "Tämä on hieno ravintola."

    "Đây là một nhà hàng sang trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hieno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hieno" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hieno' có thể dịch là 'kiểu cách', 'sang trọng', 'tinh tế'. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ ngoài hoặc chất lượng cao, thể hiện sự tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'tyylikäs' (thanh lịch) hoặc 'ylellinen' (xa xỉ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hieno"