(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hienosti
B2
adverbi B2 Chung

hienosti

/ˈhie̯nosti/
một cách tinh tường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hienosti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tyylikkäästi ja arvostavasti; hyvällä maulla.

Ý nghĩa của "hienosti" trong tiếng Việt

Một cách tinh tường; với sự phán đoán hoặc gu thẩm mỹ tốt.

Câu ví dụ với "hienosti"

  • "Hän pukeutui aina hienosti."

    "Cô ấy luôn ăn mặc một cách tinh tế."

  • "Konsertti oli hienosti järjestetty."

    "Buổi hòa nhạc được tổ chức một cách tinh tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hienosti"

Đồng nghĩa

tyylikkäästi (một cách thanh lịch) elegantisti (một cách trang nhã)

Trái nghĩa

Cách dùng "hienosti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hienosti' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc phong cách được thực hiện một cách tinh tế, thanh lịch và có gu thẩm mỹ tốt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả cách ăn mặc đến cách cư xử.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hienosti"