(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hienostunut
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

hienostunut

/ˈhie̯nostunut/
giải pháp tinh vi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hienostunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hienostunut tarkoittaa sivistynyttä, eleganttia tai tarkkanäköistä. Se voi viitata sekä henkilöön että esineeseen tai asiaan.

Ý nghĩa của "hienostunut" trong tiếng Việt

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, am hiểu về văn hóa và thời trang.

Câu ví dụ với "hienostunut"

  • "Hänellä on hienostunut maku taiteessa."

    "Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế về nghệ thuật."

  • "Tämä on hienostunut ratkaisu ongelmaan."

    "Đây là một giải pháp tinh vi cho vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hienostunut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rahakamainen (thô tục, cục mịch)

Cách dùng "hienostunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "hienostunut" mang sắc thái lịch sự, tinh tế và có kiến thức sâu rộng. Nó tương đương với các nghĩa 'tinh vi', 'phức tạp', 'sành sỏi' trong tiếng Việt, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự tao nhã, am hiểu và có gu thẩm mỹ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hienostunut"