(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hienotunteisuus
C1
substantiivi C1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

hienotunteisuus

/ˈhie̯notunˌteisuːs/
sự khéo léo
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hienotunteisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky kohdella muita ihmisiä arvostavasti ja ottaa huomioon heidän tunteensa ja tarpeensa; taito toimia sopivasti ja empaattisesti sosiaalisissa tilanteissa.

Ý nghĩa của "hienotunteisuus" trong tiếng Việt

Sự khéo léo, tế nhị trong cách cư xử với người khác hoặc trong việc giải quyết các vấn đề khó khăn.

Câu ví dụ với "hienotunteisuus"

  • "Hän osoitti suurta hienotunteisuutta käsitellessään arkaluonteista asiaa."

    "Cô ấy đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời khi xử lý một vấn đề tế nhị."

  • "Diplomatian ytimessä on hienotunteisuus ja kyky neuvotella eri osapuolten välillä."

    "Bản chất của ngoại giao là sự khéo léo và khả năng đàm phán giữa các bên khác nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hienotunteisuus"

Đồng nghĩa

taktikkuus (sự có duyên, sự lịch thiệp) diplomatia (tính ngoại giao, sự khôn khéo)

Trái nghĩa

taktittomuus (sự vô duyên, sự thiếu tế nhị)

Cách dùng "hienotunteisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hienotunteisuus' trong tiếng Phần Lan bao hàm cả sự khéo léo trong cư xử và khả năng giải quyết vấn đề một cách tế nhị. Nó nhấn mạnh đến sự nhạy cảm và tôn trọng đối với cảm xúc của người khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hienotunteisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho hienotunteisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hienotunteisuus
Hienotunteisuus on tärkeä ominaisuus.
(Sự tế nhị là một phẩm chất quan trọng.)
Biến cách số ít hienotunteisuutta
Tarvitsen hieman hienotunteisuutta tässä tilanteessa.
(Tôi cần một chút tế nhị trong tình huống này.)
Sở hữu cách số ít hienotunteisuuden
Hän osoitti hienotunteisuuden puutetta.
(Anh ấy đã thể hiện sự thiếu tế nhị.)
Nguyên thể số nhiều hienotunteisuudet
Ihmisten väliset hienotunteisuudet ovat tärkeitä.
(Sự tế nhị giữa mọi người rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hienotunteisuus on tärkeä osa ihmisten välistä vuorovaikutusta."

    "Sự tế nhị là một phần quan trọng trong sự tương tác giữa mọi người."

  • "Hän osoitti suurta hienotunteisuutta kohdatessaan vaikean tilanteen."

    "Anh ấy đã thể hiện sự tế nhị lớn khi đối mặt với một tình huống khó khăn."

  • "Lasten opettaminen hienotunteisuuteen on vanhempien ja kasvattajien vastuulla."

    "Việc dạy trẻ em sự tế nhị là trách nhiệm của cha mẹ và người chăm sóc."

Hậu tố sở hữu
  • "Hänen hienotunteisuutensa teki minuun suuren vaikutuksen."

    "Sự tinh tế của anh ấy/cô ấy đã gây ấn tượng lớn với tôi."

  • "Meidän hienotunteisuutemme on tärkeää, jotta kaikki tuntevat olonsa mukavaksi."

    "Sự tinh tế của chúng ta rất quan trọng để mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "Sinun hienotunteisuutesi auttoi ratkaisemaan ongelman."

    "Sự tinh tế của bạn đã giúp giải quyết vấn đề."