(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hienovaraisesti
B2
adverbi B2 Chung

hienovaraisesti

/ˈhie̯noˌʋɑrɑi̯sesti/
một cách nhẹ nhàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hienovaraisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huomaamattomasti ja varovaisesti.

Ý nghĩa của "hienovaraisesti" trong tiếng Việt

Một cách cẩn thận và tế nhị.

Câu ví dụ với "hienovaraisesti"

  • "Hän lähestyi asiaa hienovaraisesti, jotta ei loukkaisi ketään."

    "Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách nhẹ nhàng để không làm tổn thương ai."

  • "Opettaja ohjasi oppilasta hienovaraisesti oikeaan suuntaan."

    "Giáo viên hướng dẫn học sinh một cách nhẹ nhàng theo đúng hướng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hienovaraisesti"

Đồng nghĩa

tahdikkaasti (một cách lịch thiệp)

Trái nghĩa

Cách dùng "hienovaraisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ cách hành động hoặc nói năng sao cho không làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác. Nó mang sắc thái lịch sự và tôn trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hienovaraisesti"