(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hiljainen
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày

hiljainen

/ˈhiljɑi̯nen/
im lặng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hiljainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei pidä ääntä tai jossa ei ole ääntä.

Ý nghĩa của "hiljainen" trong tiếng Việt

Không phát ra hoặc không có âm thanh.

Câu ví dụ với "hiljainen"

  • "Huone on hiljainen."

    "Căn phòng im lặng."

  • "Ole hiljaa!"

    "Hãy im lặng!"

Cách dùng "hiljainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'hiljainen' kuvaa tilaa tai henkilöä, joka ei tuota ääntä. Se voi tarkoittaa myös rauhallista tai tyyntä, riippuen kontekstista. Vastaavia sanoja ovat 'äänetön' ja 'mykkä', mutta 'hiljainen' on yleisempi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hiljainen"