(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hillitä
B1
verbi B1 Giao tiếp, Xã hội

hillitä

/ˈhilːitæ/
tiết chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hillitä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jostakin vähemmän voimakasta, epämiellyttävää tai kiistanalaista.

Ý nghĩa của "hillitä" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, gây khó chịu hoặc gây tranh cãi hơn.

Câu ví dụ với "hillitä"

  • "Hänen täytyy hillitä itsensä, ettei suutu."

    "Anh ấy phải tiết chế bản thân để không nổi giận."

  • "Hallituksen täytyy hillitä inflaatiota."

    "Chính phủ phải tiết chế lạm phát."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hillitä"

Đồng nghĩa

kontrolloida (kiểm soát) rajoittaa (hạn chế)

Trái nghĩa

Cách dùng "hillitä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hillitä' thường được dùng để chỉ việc kiểm soát hoặc giảm bớt những cảm xúc, hành vi hoặc phản ứng mạnh mẽ. Nó cũng có thể được dùng để giảm thiểu tác động tiêu cực của một sự việc nào đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hillitä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: hillitä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) hillitsen
Minä hillitsen itseni.
(Tôi kiềm chế bản thân.)
sinä (bạn) hillitset
Sinä hillitset tunteesi.
(Bạn kiềm chế cảm xúc của mình.)
hän (anh/cô ấy) hillitsee
Hän hillitsee vihansa.
(Anh ấy/Cô ấy kiềm chế cơn giận của mình.)
me (chúng tôi) hillitsemme
Me hillitsemme itsemme nauramasta.
(Chúng tôi kiềm chế không cười.)
te (các bạn) hillitsette
Te hillitsette uteliaisuutenne.
(Các bạn kiềm chế sự tò mò của mình.)
he (họ) hillitsevät
He hillitsevät mielipiteensä.
(Họ kiềm chế ý kiến của mình.)