hillitä
Định nghĩa & Giải nghĩa "hillitä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä jostakin vähemmän voimakasta, epämiellyttävää tai kiistanalaista.
Ý nghĩa của "hillitä" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, gây khó chịu hoặc gây tranh cãi hơn.
Câu ví dụ với "hillitä"
-
"Hänen täytyy hillitä itsensä, ettei suutu."
"Anh ấy phải tiết chế bản thân để không nổi giận."
-
"Hallituksen täytyy hillitä inflaatiota."
"Chính phủ phải tiết chế lạm phát."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hillitä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hillitä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hillitä' thường được dùng để chỉ việc kiểm soát hoặc giảm bớt những cảm xúc, hành vi hoặc phản ứng mạnh mẽ. Nó cũng có thể được dùng để giảm thiểu tác động tiêu cực của một sự việc nào đó.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hillitä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: hillitä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | hillitsen |
Minä hillitsen itseni.
(Tôi kiềm chế bản thân.)
|
| sinä (bạn) | hillitset |
Sinä hillitset tunteesi.
(Bạn kiềm chế cảm xúc của mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | hillitsee |
Hän hillitsee vihansa.
(Anh ấy/Cô ấy kiềm chế cơn giận của mình.)
|
| me (chúng tôi) | hillitsemme |
Me hillitsemme itsemme nauramasta.
(Chúng tôi kiềm chế không cười.)
|
| te (các bạn) | hillitsette |
Te hillitsette uteliaisuutenne.
(Các bạn kiềm chế sự tò mò của mình.)
|
| he (họ) | hillitsevät |
He hillitsevät mielipiteensä.
(Họ kiềm chế ý kiến của mình.)
|