(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hillitty
B1
adjective B1 Tổng quát

hillitty

/'hilːitty/
kiềm chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hillitty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Malttiin nähden rauhallinen, itseään pidättävä, tunteitaan hillitsevä.

Ý nghĩa của "hillitty" trong tiếng Việt

Kín đáo, dè dặt; điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.

Câu ví dụ với "hillitty"

  • "Hän oli hillitty vastauksissaan."

    "Anh ấy kiềm chế trong các câu trả lời của mình."

  • "Hillitty käytös on usein hyödyksi työelämässä."

    "Hành vi kiềm chế thường có lợi trong công việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hillitty"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

avoin (cởi mở) temperamenttinen (nhiệt tình, sôi nổi)

Cách dùng "hillitty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hillitty' diễn tả sự kín đáo, điềm tĩnh và khả năng kiểm soát cảm xúc của một người. Nó thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của ai đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hillitty"