hillitty
Định nghĩa & Giải nghĩa "hillitty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Malttiin nähden rauhallinen, itseään pidättävä, tunteitaan hillitsevä.
Ý nghĩa của "hillitty" trong tiếng Việt
Kín đáo, dè dặt; điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
Câu ví dụ với "hillitty"
-
"Hän oli hillitty vastauksissaan."
"Anh ấy kiềm chế trong các câu trả lời của mình."
-
"Hillitty käytös on usein hyödyksi työelämässä."
"Hành vi kiềm chế thường có lợi trong công việc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hillitty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hillitty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hillitty' diễn tả sự kín đáo, điềm tĩnh và khả năng kiểm soát cảm xúc của một người. Nó thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của ai đó.