(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa himmeä
B1
adjektiivi B1 Vật lý, Mô tả, Cảm nhận

himmeä

/ˈhimːeæ/
ánh sáng yếu ớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "himmeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaikeasti havaittava, epäselvä, heikko.

Ý nghĩa của "himmeä" trong tiếng Việt

(về thị giác, khứu giác hoặc âm thanh) khó nhận thấy, mờ nhạt, yếu ớt.

Câu ví dụ với "himmeä"

  • "Huoneessa oli himmeä valo."

    "Trong phòng có ánh sáng yếu ớt."

  • "Hänen muistonsa ovat himmeät menneisyydestä."

    "Ký ức của anh ấy về quá khứ rất mờ nhạt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "himmeä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "himmeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'himmeä' thường dùng để miêu tả ánh sáng, màu sắc, âm thanh hoặc trí nhớ yếu ớt, mờ nhạt, khó nhận thấy. Cần phân biệt với các từ khác như 'hämärä' (tối tăm, nhập nhoạng) và 'vaimea' (yếu ớt, nhỏ nhẹ - thường dùng cho âm thanh).

Bảng chia từ (Taivutus) của "himmeä"