(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hinta
A1
substantiivi A1 Tổng quát

hinta

/ˈhintɑ/
giá cả
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hinta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se rahamäärä, joka maksetaan jostakin tuotteesta tai palvelusta.

Ý nghĩa của "hinta" trong tiếng Việt

Số tiền phải trả hoặc chi để mua hoặc có được một cái gì đó; giá cả.

Câu ví dụ với "hinta"

  • "Mikä on tämän kirjan hinta?"

    "Giá của cuốn sách này là bao nhiêu?"

  • "Hinnat ovat nousseet viime aikoina."

    "Giá cả đã tăng lên trong thời gian gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hinta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hinta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hinta' dùng để chỉ giá chung của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Cần phân biệt với 'kustannus' (chi phí) thường liên quan đến quá trình sản xuất hoặc cung cấp một cái gì đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hinta"

Bảng chia từ (Declension) cho hinta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hinta
Hinta on liian korkea.
(Giá quá cao.)
Biến cách số ít hintaa
Haluan tietää hintaa.
(Tôi muốn biết giá.)
Sở hữu cách số ít hinnan
Hinnan nousu oli yllättävä.
(Việc tăng giá là điều bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều hinnat
Hinnat ovat nousussa.
(Giá cả đang tăng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Matkustimme ympäri maailmaa hintatta."

    "Chúng tôi đã đi du lịch vòng quanh thế giới mà không tốn tiền."

  • "Hän myi autonsa hintatta, koska tarvitsi rahaa nopeasti."

    "Anh ấy đã bán chiếc xe của mình mà không cần giá cả vì anh ấy cần tiền gấp."

  • "Saimme liput konserttiin hintatta promootion ansiosta."

    "Chúng tôi đã nhận vé xem hòa nhạc miễn phí nhờ chương trình khuyến mãi."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Haluan tietää tämän tuotteen hinnan."

    "Tôi muốn biết giá của sản phẩm này."

  • "He laskivat hinnan alas."

    "Họ đã giảm giá xuống."

  • "Kauppias ilmoitti hinnan."

    "Người bán đã thông báo giá."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Annan sille takille hyvän hinnan, mutta en maksa liikaa hinnalle."

    "Tôi đưa ra một mức giá tốt cho chiếc áo khoác đó, nhưng tôi không trả quá nhiều cho giá cả."

  • "Onko tuotteen hinnalle asetettu yläraja?"

    "Có giới hạn trên nào được đặt ra cho giá của sản phẩm không?"

  • "Kaupungin hinnalle ei voi kilpailla maaseudun hinnoilla."

    "Giá cả ở thành phố không thể cạnh tranh với giá cả ở nông thôn."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Kilpailun vuoksi tuotteiden hinnat muuttuivat edullisemmiksi."

    "Vì cạnh tranh, giá sản phẩm đã trở nên rẻ hơn."

  • "Hän alensi hintaa saadakseen auton myydyksi."

    "Anh ấy đã giảm giá để bán được chiếc xe."

  • "Uuden lain myötä tupakkaa myydään korkeammaksi hinnaksi."

    "Với luật mới, thuốc lá được bán với giá cao hơn."