(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hioa
B2
verbi B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Phát triển bản thân

hioa

/ˈhiɔɑ/
mài giũa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hioa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hioa tarkoittaa taitojen, kykyjen tai ominaisuuksien kehittämistä ja parantamista asteittain.

Ý nghĩa của "hioa" trong tiếng Việt

Mài giũa, trau dồi, làm cho sắc bén hoặc hoàn thiện hơn (kỹ năng, khả năng, v.v.) theo thời gian.

Câu ví dụ với "hioa"

  • "Hän hioi puhetaitojaan osallistumalla puhekurssille."

    "Anh ấy mài giũa kỹ năng nói của mình bằng cách tham gia một khóa học nói trước công chúng."

  • "Yritys hioi strategiaansa vastatakseen muuttuviin markkinaolosuhteisiin."

    "Công ty mài giũa chiến lược của mình để đáp ứng những điều kiện thị trường đang thay đổi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hioa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hioa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hioa' thường được dùng để chỉ việc trau dồi kỹ năng, kiến thức một cách có hệ thống và liên tục. Nó tương đương với việc 'mài giũa' một viên ngọc thô để nó trở nên hoàn hảo hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hioa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: hioa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) hion
Minä hion puuta.
(Tôi đang mài gỗ.)
sinä (bạn) hiot
Sinä hiot metallia.
(Bạn đang mài kim loại.)
hän (anh/cô ấy) hioo
Hän hioo timantteja.
(Anh ấy/Cô ấy đang mài kim cương.)
me (chúng tôi) hiomme
Me hiomme lasia.
(Chúng tôi đang mài thủy tinh.)
te (các bạn) hiotte
Te hiotte kiviä.
(Các bạn đang mài đá.)
he (họ) hioovat
He hioovat peilejä.
(Họ đang mài gương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Hio taitojasi ahkerasti!"

    "Hãy mài giũa kỹ năng của bạn một cách siêng năng!"

  • "Hiokaa timantti täydelliseksi."

    "Hãy mài viên kim cương cho thật hoàn hảo."

  • "Älä hio itseäsi liikaa, muista levätäkin!"

    "Đừng mài giũa bản thân quá nhiều, hãy nhớ nghỉ ngơi nữa!"

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en hio timantteja."

    "Tôi không mài kim cương."

  • "Hän ei hio taitojaan tarpeeksi."

    "Anh ấy/Cô ấy không mài giũa kỹ năng của mình đủ."

  • "Me emme hio tätä puuta tänään."

    "Chúng ta sẽ không mài cái cây này hôm nay."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Taitoja hiottiin ahkerasti kurssilla."

    "Các kỹ năng đã được mài dũa một cách siêng năng trong khóa học."

  • "Puuta hiottiin, jotta se olisi sileä."

    "Gỗ đã được mài để nó được nhẵn."

  • "Laulua hiottiin useita kertoja ennen esitystä."

    "Bài hát đã được luyện tập (mài dũa) nhiều lần trước buổi biểu diễn."