hiprakassa
/'hiprɑkɑsːɑ/
ngà ngà
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hiprakassa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hieman humalassa, ei täysin selvin päin.
Ý nghĩa của "hiprakassa" trong tiếng Việt
Hơi say; ngà ngà say.
Câu ví dụ với "hiprakassa"
-
"Olin eilen illalla hiprakassa."
"Tối hôm qua tôi hơi ngà ngà say."
-
"Hän on aina hiprakassa viikonloppuisin."
"Anh ấy luôn hơi say vào những ngày cuối tuần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hiprakassa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hiprakassa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hiprakassa' diễn tả trạng thái hơi say, không say đến mức mất kiểm soát. Sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'juopunut' (say khướt). Thường dùng trong văn nói.