(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hirveä
B1
adjective B1 General

hirveä

/ˈhirveæ/
tệ hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hirveä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin paha; kauhea.

Ý nghĩa của "hirveä" trong tiếng Việt

Cực kỳ tệ; kinh khủng.

Câu ví dụ với "hirveä"

  • "Sää oli hirveä."

    "Thời tiết rất tệ hại."

  • "Minulla oli hirveä olo eilen."

    "Hôm qua tôi cảm thấy rất tệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hirveä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hirveä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "hirveä" tarkoittaa jotain todella pahaa tai kauheaa. Sitä voidaan käyttää kuvaamaan tilanteita, asioita tai tunteita. Verrattuna sanaan "huono", "hirveä" on voimakkaampi ilmaisu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hirveä"