(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hirvittävä
B2
adjektiivi B2 Pháp luật, Tội phạm học

hirvittävä

/ˈhirʋitːæʋæ/
tội ác tày trời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hirvittävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

äärimmäisen paha, kauhea, kamala

Ý nghĩa của "hirvittävä" trong tiếng Việt

Vô cùng độc ác, tàn bạo hoặc nhẫn tâm; cực kỳ tồi tệ hoặc kinh khủng.

Câu ví dụ với "hirvittävä"

  • "Sodan hirvittävät teot järkyttivät koko maailmaa."

    "Những hành động tội ác tày trời của chiến tranh đã làm chấn động cả thế giới."

  • "Hän kertoi hirvittävän tarinan perheensä menetyksestä."

    "Anh ấy đã kể một câu chuyện kinh khủng về sự mất mát của gia đình mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hirvittävä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hirvittävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hirvittävä' thường được dùng để mô tả những hành động, sự kiện hoặc tình huống gây sốc, kinh hoàng hoặc vô cùng tồi tệ. Nó mạnh hơn các từ như 'paha' (xấu) hoặc 'kamala' (khủng khiếp). Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý đến sắc thái mạnh mẽ của từ này.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hirvittävä"