hirvittävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "hirvittävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
äärimmäisen paha, kauhea, kamala
Ý nghĩa của "hirvittävä" trong tiếng Việt
Vô cùng độc ác, tàn bạo hoặc nhẫn tâm; cực kỳ tồi tệ hoặc kinh khủng.
Câu ví dụ với "hirvittävä"
-
"Sodan hirvittävät teot järkyttivät koko maailmaa."
"Những hành động tội ác tày trời của chiến tranh đã làm chấn động cả thế giới."
-
"Hän kertoi hirvittävän tarinan perheensä menetyksestä."
"Anh ấy đã kể một câu chuyện kinh khủng về sự mất mát của gia đình mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hirvittävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hirvittävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hirvittävä' thường được dùng để mô tả những hành động, sự kiện hoặc tình huống gây sốc, kinh hoàng hoặc vô cùng tồi tệ. Nó mạnh hơn các từ như 'paha' (xấu) hoặc 'kamala' (khủng khiếp). Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý đến sắc thái mạnh mẽ của từ này.