hitaasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "hitaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hitaalla nopeudella; ilman aktiivisuutta, edistystä tai kehitystä.
Ý nghĩa của "hitaasti" trong tiếng Việt
Một cách trì trệ; không có hoạt động, tiến bộ hoặc phát triển.
Câu ví dụ với "hitaasti"
-
"Hän käveli hitaasti puiston läpi."
"Cô ấy đi bộ một cách chậm chạp qua công viên."
-
"Projekti eteni hitaasti byrokratian vuoksi."
"Dự án tiến triển một cách trì trệ vì thủ tục hành chính."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hitaasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hitaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "hitaasti" kuvaa tapaa, jolla jokin tapahtuu tai tehdään. Se korostaa, että toiminta on hidasta ja mahdollisesti tehotonta. Huomaa ero sanojen "hidas" (adjektiivi) ja "hitaasti" (adverbi) välillä.