hohtava
Định nghĩa & Giải nghĩa "hohtava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka hohtaa tai heijastaa valoa, erityisesti pimeässä.
Ý nghĩa của "hohtava" trong tiếng Việt
phát sáng hoặc phản chiếu ánh sáng, đặc biệt là trong bóng tối
Câu ví dụ với "hohtava"
-
"Tähdet ovat hohtavia öisin."
"Các ngôi sao phát sáng vào ban đêm."
-
"Hänen silmänsä olivat hohtavat innostuksesta."
"Đôi mắt cô ấy sáng lên vì phấn khích."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hohtava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hohtava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hohtava' thường được dùng để miêu tả những vật thể phát sáng yếu hoặc phản chiếu ánh sáng trong bóng tối. Cần phân biệt với 'loistava', thường dùng để chỉ sự sáng chói, rực rỡ hơn.