(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hohtava
B1
adjektiivi B1 Khoa học, Nghệ thuật, Mô tả chung

hohtava

/ˈhohtɑʋɑ/
phát sáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hohtava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka hohtaa tai heijastaa valoa, erityisesti pimeässä.

Ý nghĩa của "hohtava" trong tiếng Việt

phát sáng hoặc phản chiếu ánh sáng, đặc biệt là trong bóng tối

Câu ví dụ với "hohtava"

  • "Tähdet ovat hohtavia öisin."

    "Các ngôi sao phát sáng vào ban đêm."

  • "Hänen silmänsä olivat hohtavat innostuksesta."

    "Đôi mắt cô ấy sáng lên vì phấn khích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hohtava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hohtava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hohtava' thường được dùng để miêu tả những vật thể phát sáng yếu hoặc phản chiếu ánh sáng trong bóng tối. Cần phân biệt với 'loistava', thường dùng để chỉ sự sáng chói, rực rỡ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hohtava"