hoitava
Định nghĩa & Giải nghĩa "hoitava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka hoitaa tai antaa hoitoa; huolehtiva.
Ý nghĩa của "hoitava" trong tiếng Việt
Cung cấp sự chăm sóc và quan tâm cần thiết để ai đó hoặc cái gì đó phát triển.
Câu ví dụ với "hoitava"
-
"Hän on hyvin hoitava äiti."
"Cô ấy là một người mẹ rất chu đáo."
-
"Tämä voide on hoitava iholle."
"Loại kem này có tác dụng nuôi dưỡng làn da."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hoitava"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hoitava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hoitava' thường được dùng để chỉ tính chất của một người hoặc vật có khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người mẹ, một y tá, hoặc thậm chí một sản phẩm chăm sóc da.