horisontti
Định nghĩa & Giải nghĩa "horisontti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Linja, jossa taivas ja maa tai meri näyttävät kohtaavan.
Ý nghĩa của "horisontti" trong tiếng Việt
Đường chân trời, đường viền của các tòa nhà hoặc cảnh quan nhô lên trên nền trời.
Câu ví dụ với "horisontti"
-
"Meri ulottui horisonttiin saakka."
"Biển trải dài đến tận đường chân trời."
-
"Kaupungin siluetti erottui horisontissa."
"Bóng dáng thành phố hiện lên trên đường chân trời."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "horisontti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "horisontti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "horisontti" on melko suoraviivainen käännös ilmaisulle "đường chân trời". Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein myös sanaa "silmäys", erityisesti puhuttaessa tulevaisuuden näkymistä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "horisontti"
Bảng chia từ (Declension) cho horisontti:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | horisontti |
Horisontti on kaukana.
(Đường chân trời ở rất xa.)
|
| Biến cách số ít | horisonttia |
Näen horisonttia.
(Tôi thấy đường chân trời.)
|
| Sở hữu cách số ít | horisontin |
Horisontin väri muuttuu.
(Màu sắc của đường chân trời đang thay đổi.)
|
| Nguyên thể số nhiều | horisontit |
Horisontit ovat erilaisia eri paikoissa.
(Đường chân trời khác nhau ở những nơi khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Horisonttina meri näytti äärettömältä."
"Như là đường chân trời, biển trông vô tận."
-
"Kaukana horisonttina näkyi pieni saari."
"Ở đằng xa, như là đường chân trời, một hòn đảo nhỏ xuất hiện."
-
"Pilvet piirtyivät selvästi horisonttina."
"Những đám mây được vẽ rõ ràng như là đường chân trời."