(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa horisontti
B1
substantiivi B1 Kiến trúc, Địa lý, Du lịch

horisontti

/ˈhorisontːi/
đường chân trời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "horisontti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Linja, jossa taivas ja maa tai meri näyttävät kohtaavan.

Ý nghĩa của "horisontti" trong tiếng Việt

Đường chân trời, đường viền của các tòa nhà hoặc cảnh quan nhô lên trên nền trời.

Câu ví dụ với "horisontti"

  • "Meri ulottui horisonttiin saakka."

    "Biển trải dài đến tận đường chân trời."

  • "Kaupungin siluetti erottui horisontissa."

    "Bóng dáng thành phố hiện lên trên đường chân trời."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "horisontti"

Đồng nghĩa

ääriviiva (đường viền) näkymä (tầm nhìn)

Cách dùng "horisontti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "horisontti" on melko suoraviivainen käännös ilmaisulle "đường chân trời". Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein myös sanaa "silmäys", erityisesti puhuttaessa tulevaisuuden näkymistä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "horisontti"

Bảng chia từ (Declension) cho horisontti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít horisontti
Horisontti on kaukana.
(Đường chân trời ở rất xa.)
Biến cách số ít horisonttia
Näen horisonttia.
(Tôi thấy đường chân trời.)
Sở hữu cách số ít horisontin
Horisontin väri muuttuu.
(Màu sắc của đường chân trời đang thay đổi.)
Nguyên thể số nhiều horisontit
Horisontit ovat erilaisia eri paikoissa.
(Đường chân trời khác nhau ở những nơi khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Horisonttina meri näytti äärettömältä."

    "Như là đường chân trời, biển trông vô tận."

  • "Kaukana horisonttina näkyi pieni saari."

    "Ở đằng xa, như là đường chân trời, một hòn đảo nhỏ xuất hiện."

  • "Pilvet piirtyivät selvästi horisonttina."

    "Những đám mây được vẽ rõ ràng như là đường chân trời."