(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa horjuen
B1
adverbi B1 Tổng quát

horjuen

/ˈhorjuen/
một cách loạng choạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "horjuen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epävakaasti, tasapainottomasti

Ý nghĩa của "horjuen" trong tiếng Việt

Một cách loạng choạng, không vững.

Câu ví dụ với "horjuen"

  • "Hän käveli horjuen pitkin katua."

    "Anh ta bước đi loạng choạng trên phố."

  • "Tuoli seisoi horjuen yhdellä jalalla."

    "Cái ghế đứng loạng choạng trên một chân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "horjuen"

Đồng nghĩa

heiluen (lung lay)

Cách dùng "horjuen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả trạng thái di chuyển hoặc đứng không vững, chông chênh. Cần phân biệt với các từ chỉ sự rung lắc nhẹ nhàng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "horjuen"