(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa houkutteleva
B1
adjektiivi B1 Ẩm thực

houkutteleva

/ˈhou̯kutˌtæleʋɑ/
ngon mắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "houkutteleva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka houkuttelee, joka saa haluamaan jotakin; viehättävä, herkullisen näköinen.

Ý nghĩa của "houkutteleva" trong tiếng Việt

Gây thèm thuồng, trông ngon miệng.

Câu ví dụ với "houkutteleva"

  • "Kakku näytti niin houkuttelevalta, että minun oli pakko ostaa yksi."

    "Cái bánh trông ngon mắt đến nỗi tôi không thể không mua một cái."

  • "Ravintolan houkutteleva menu veti meidät sisään."

    "Thực đơn ngon mắt của nhà hàng đã lôi kéo chúng tôi vào."

Cách dùng "houkutteleva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'houkutteleva' thường dùng để miêu tả vẻ ngoài hấp dẫn, kích thích vị giác của đồ ăn. Nên chú ý sự khác biệt với các từ chỉ mùi vị ngon (maukas) hoặc trải nghiệm ăn uống tuyệt vời (ihana).

Bảng chia từ (Taivutus) của "houkutteleva"