houkutteleva
Định nghĩa & Giải nghĩa "houkutteleva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka houkuttelee, joka saa haluamaan jotakin; viehättävä, herkullisen näköinen.
Ý nghĩa của "houkutteleva" trong tiếng Việt
Gây thèm thuồng, trông ngon miệng.
Câu ví dụ với "houkutteleva"
-
"Kakku näytti niin houkuttelevalta, että minun oli pakko ostaa yksi."
"Cái bánh trông ngon mắt đến nỗi tôi không thể không mua một cái."
-
"Ravintolan houkutteleva menu veti meidät sisään."
"Thực đơn ngon mắt của nhà hàng đã lôi kéo chúng tôi vào."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "houkutteleva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "houkutteleva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'houkutteleva' thường dùng để miêu tả vẻ ngoài hấp dẫn, kích thích vị giác của đồ ăn. Nên chú ý sự khác biệt với các từ chỉ mùi vị ngon (maukas) hoặc trải nghiệm ăn uống tuyệt vời (ihana).