(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huippu
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Kinh tế

huippu

/ˈhuipːu/
đỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huippu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ylin kohta, korkein kohta; paras mahdollinen taso.

Ý nghĩa của "huippu" trong tiếng Việt

Đỉnh, chóp (núi); mức cao nhất, điểm cao nhất.

Câu ví dụ với "huippu"

  • "Mount Everestin huippu on maailman korkein kohta."

    "Đỉnh Everest là điểm cao nhất trên thế giới."

  • "Hän saavutti urallaan huipun voittamalla olympiakultaa."

    "Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của mình bằng cách giành huy chương vàng Olympic."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huippu"

Đồng nghĩa

kärki (đỉnh, đầu, mút) lakipiste (điểm cao nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "huippu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huippu' thường được dùng để chỉ đỉnh núi hoặc thành tích cao nhất. Cần phân biệt với 'kärki' (đầu, mút) và 'lakipiste' (điểm cao nhất, thường dùng trong nghĩa bóng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "huippu"

Bảng chia từ (Declension) cho huippu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít huippu
Huippu on lähellä.
(Đỉnh núi ở gần.)
Biến cách số ít huippua
Näen huipun.
(Tôi thấy đỉnh núi.)
Sở hữu cách số ít huipun
Huipun korkeus on vaikuttava.
(Độ cao của đỉnh núi thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều huiput
Nuo ovat korkeita huiput.
(Đó là những đỉnh núi cao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Huippu on saavutettavissa kovalla työllä."

    "Đỉnh cao có thể đạt được bằng sự chăm chỉ."

  • "Tämä on huippu suoritus!"

    "Đây là một thành tích đỉnh cao!"

  • "Huippu näkyy jo horisontissa."

    "Đỉnh cao đã xuất hiện trên đường chân trời."