(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hukkaan
B2
adverbi B2 Kinh tế, Xã hội

hukkaan

/'hukɑːn/
một cách hoang phí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hukkaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka johtaa tuhlaamiseen tai menetykseen.

Ý nghĩa của "hukkaan" trong tiếng Việt

Một cách phung phí, hoang phí, vô độ.

Câu ví dụ với "hukkaan"

  • "Hän heitti rahansa hukkaan."

    "Anh ta ném tiền của mình một cách hoang phí."

  • "Aikaa ei kannata heittää hukkaan."

    "Không nên lãng phí thời gian."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hukkaan"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hukkaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng tiền bạc, thời gian, hoặc nguồn lực một cách không hiệu quả. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'turhaan' (vô ích) và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hukkaan"