humalassa
/ˈhumɑlɑsːɑ/
say rượu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "humalassa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla alkoholin vaikutuksen alaisena, juopunut.
Ý nghĩa của "humalassa" trong tiếng Việt
Say rượu, trong trạng thái say xỉn.
Câu ví dụ với "humalassa"
-
"Hän oli humalassa eilen illalla."
"Anh ấy đã say rượu tối qua."
-
"Älä aja autoa humalassa."
"Đừng lái xe khi say rượu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "humalassa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "humalassa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'humalassa' mô tả trạng thái say xỉn. Có nhiều mức độ say khác nhau, và có các từ khác nhau để mô tả chúng. Ví dụ, 'hiprakassa' có nghĩa là hơi ngà ngà say.