huolehtia
Định nghĩa & Giải nghĩa "huolehtia"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pitää huolta jostakin tai jostakusta.
Ý nghĩa của "huolehtia" trong tiếng Việt
Chăm sóc, trông nom ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ với "huolehtia"
-
"Minun täytyy huolehtia lapsistani."
"Tôi phải chăm sóc các con của tôi."
-
"Hän huolehtii vanhasta äidistään."
"Cô ấy chăm sóc người mẹ già của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolehtia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "huolehtia" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'huolehtia' thường đi với giới từ 'jostakin' (về cái gì đó) hoặc 'jostakusta' (về ai đó). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'huolehtia' (chăm sóc, lo lắng) và 'välittää' (quan tâm, để ý).
Bảng chia từ (Taivutus) của "huolehtia"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: huolehtia
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | huolehdin |
Minä huolehdin lapsestani.
(Tôi chăm sóc con tôi.)
|
| sinä (bạn) | huolehdit |
Sinä huolehdit itsestäsi.
(Bạn chăm sóc bản thân mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | huolehtii |
Hän huolehtii vanhemmistaan.
(Anh ấy/Cô ấy chăm sóc bố mẹ của mình.)
|
| me (chúng tôi) | huolehdimme |
Me huolehdimme ympäristöstä.
(Chúng tôi chăm sóc môi trường.)
|
| te (các bạn) | huolehditte |
Te huolehditte toisistanne.
(Các bạn chăm sóc lẫn nhau.)
|
| he (họ) | huolehtivat |
He huolehtivat eläimistä.
(Họ chăm sóc động vật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Huolehdi itsestäsi!"
"Hãy chăm sóc bản thân!"
-
"Huolehdi lapsista hyvin!"
"Hãy chăm sóc bọn trẻ thật tốt!"
-
"Älä huolehdi minusta, pärjään kyllä."
"Đừng lo lắng cho tôi, tôi ổn mà."
-
"Hän huolehti vanhasta äidistään hyvin."
"Anh ấy đã chăm sóc mẹ già của mình rất tốt."
-
"Me huolehdimme aina siitä, että lapset saivat tarpeeksi ruokaa."
"Chúng tôi luôn đảm bảo rằng bọn trẻ có đủ thức ăn."
-
"He huolehtivat yrityksen taloudesta huolellisesti."
"Họ đã chăm sóc cẩn thận tình hình tài chính của công ty."
-
"Lasten huolehtiminen on vanhempien tärkein tehtävä."
"Việc chăm sóc con cái là nhiệm vụ quan trọng nhất của cha mẹ."
-
"Huolehtiminen omasta terveydestä on investointi tulevaisuuteen."
"Việc chăm sóc sức khỏe của bản thân là một sự đầu tư vào tương lai."
-
"Työntekijöiden hyvinvoinnista huolehtiminen parantaa työtehoa."
"Việc chăm sóc sức khỏe của nhân viên cải thiện hiệu quả công việc."