(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huolehtia
A2
verbi A2 Giao tiếp hàng ngày, Chăm sóc

huolehtia

/ˈhuo̯le̞htiɑ/
chăm sóc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huolehtia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pitää huolta jostakin tai jostakusta.

Ý nghĩa của "huolehtia" trong tiếng Việt

Chăm sóc, trông nom ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ với "huolehtia"

  • "Minun täytyy huolehtia lapsistani."

    "Tôi phải chăm sóc các con của tôi."

  • "Hän huolehtii vanhasta äidistään."

    "Cô ấy chăm sóc người mẹ già của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolehtia"

Đồng nghĩa

pitää huolta (chăm sóc, giữ gìn)

Cách dùng "huolehtia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'huolehtia' thường đi với giới từ 'jostakin' (về cái gì đó) hoặc 'jostakusta' (về ai đó). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'huolehtia' (chăm sóc, lo lắng) và 'välittää' (quan tâm, để ý).

Bảng chia từ (Taivutus) của "huolehtia"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: huolehtia

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) huolehdin
Minä huolehdin lapsestani.
(Tôi chăm sóc con tôi.)
sinä (bạn) huolehdit
Sinä huolehdit itsestäsi.
(Bạn chăm sóc bản thân mình.)
hän (anh/cô ấy) huolehtii
Hän huolehtii vanhemmistaan.
(Anh ấy/Cô ấy chăm sóc bố mẹ của mình.)
me (chúng tôi) huolehdimme
Me huolehdimme ympäristöstä.
(Chúng tôi chăm sóc môi trường.)
te (các bạn) huolehditte
Te huolehditte toisistanne.
(Các bạn chăm sóc lẫn nhau.)
he (họ) huolehtivat
He huolehtivat eläimistä.
(Họ chăm sóc động vật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Huolehdi itsestäsi!"

    "Hãy chăm sóc bản thân!"

  • "Huolehdi lapsista hyvin!"

    "Hãy chăm sóc bọn trẻ thật tốt!"

  • "Älä huolehdi minusta, pärjään kyllä."

    "Đừng lo lắng cho tôi, tôi ổn mà."

Thì Quá khứ đơn
  • "Hän huolehti vanhasta äidistään hyvin."

    "Anh ấy đã chăm sóc mẹ già của mình rất tốt."

  • "Me huolehdimme aina siitä, että lapset saivat tarpeeksi ruokaa."

    "Chúng tôi luôn đảm bảo rằng bọn trẻ có đủ thức ăn."

  • "He huolehtivat yrityksen taloudesta huolellisesti."

    "Họ đã chăm sóc cẩn thận tình hình tài chính của công ty."

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Lasten huolehtiminen on vanhempien tärkein tehtävä."

    "Việc chăm sóc con cái là nhiệm vụ quan trọng nhất của cha mẹ."

  • "Huolehtiminen omasta terveydestä on investointi tulevaisuuteen."

    "Việc chăm sóc sức khỏe của bản thân là một sự đầu tư vào tương lai."

  • "Työntekijöiden hyvinvoinnista huolehtiminen parantaa työtehoa."

    "Việc chăm sóc sức khỏe của nhân viên cải thiện hiệu quả công việc."