(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huolellinen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

huolellinen

/ˈhuo̯leˌlːinen/
sự chăm sóc chu đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huolellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka toiminta on tarkkaa, perusteellista ja jossa näkyy pyrkimys parhaaseen.

Ý nghĩa của "huolellinen" trong tiếng Việt

Có tính cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ và nỗ lực cao.

Câu ví dụ với "huolellinen"

  • "Hän on erittäin huolellinen työssään."

    "Anh ấy rất chu đáo trong công việc của mình."

  • "Siivooja oli huolellinen ja pesi kaikki pinnat kiiltäviksi."

    "Người dọn dẹp rất chu đáo và lau tất cả các bề mặt sáng bóng."

Cách dùng "huolellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huolellinen' thường được dùng để chỉ người hoặc hành động thể hiện sự cẩn thận, chu đáo và tỉ mỉ. Nó gần nghĩa với 'tarkka' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tận tâm và nỗ lực đạt kết quả tốt nhất. Lưu ý sự khác biệt với 'varovainen' (cẩn trọng, đề phòng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "huolellinen"