huolellisesti
/ˈhuo̯lelisesti/
một cách tỉ mỉ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "huolellisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tarkasti ja perusteellisesti.
Ý nghĩa của "huolellisesti" trong tiếng Việt
Một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
Câu ví dụ với "huolellisesti"
-
"Hän tutki raportin huolellisesti."
"Anh ấy đã xem xét báo cáo một cách tỉ mỉ."
-
"He tekivät työnsä huolellisesti ja ammattimaisesti."
"Họ đã làm công việc của mình một cách tỉ mỉ và chuyên nghiệp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolellisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huolellisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanoilla 'huolellisesti' ja 'tarkasti' on samankaltainen merkitys, mutta 'huolellisesti' korostaa enemmän huolehtimista ja perusteellisuutta.