(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huolellisuus
B2
substantiivi B2 Tâm lý học, Quản lý nhân sự, Tính cách

huolellisuus

/ˈhuo̯leˌlːisuːs/
tính tận tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huolellisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tarkkuus ja perusteellisuus työssä tai tehtävissä.

Ý nghĩa của "huolellisuus" trong tiếng Việt

Sự tận tâm, sự chu đáo, sự cẩn thận; mong muốn làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ một cách tốt và kỹ lưỡng.

Câu ví dụ với "huolellisuus"

  • "Hän teki työnsä suurella huolellisuudella."

    "Anh ấy đã làm công việc của mình với sự tận tâm lớn."

  • "Huolellisuus on tärkeää erityisesti tässä työssä."

    "Sự cẩn thận là rất quan trọng, đặc biệt là trong công việc này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolellisuus"

Đồng nghĩa

tarkkaavaisuus (sự chú ý, sự cẩn trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "huolellisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huolellisuus' chỉ sự cẩn thận, chu đáo và kỹ lưỡng trong công việc hoặc nhiệm vụ. Nó nhấn mạnh đến việc thực hiện mọi việc một cách cẩn trọng và chính xác. Lưu ý sự khác biệt với 'tarkkuus' (chính xác) và 'perusteellisuus' (kỹ lưỡng, toàn diện).

Bảng chia từ (Taivutus) của "huolellisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho huolellisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít huolellisuus
Huolellisuus on tärkeää työssä.
(Sự cẩn thận rất quan trọng trong công việc.)
Biến cách số ít huolellisuutta
Tarvitsemme enemmän huolellisuutta tähän projektiin.
(Chúng ta cần thêm sự cẩn thận cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít huolellisuuden
Huolellisuuden puute johti virheisiin.
(Sự thiếu cẩn thận đã dẫn đến những sai lầm.)
Nguyên thể số nhiều huolellisuudet
Erilaiset huolellisuudet ovat tärkeitä eri aloilla.
(Những sự cẩn thận khác nhau rất quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Hän teki työnsä huolellisuudella."

    "Anh ấy đã làm công việc của mình một cách cẩn thận."

  • "Huolellisuudella saavutetaan parempia tuloksia."

    "Bằng sự cẩn thận, người ta đạt được kết quả tốt hơn."

  • "Opiskelin tenttiin suurella huolellisuudella."

    "Tôi đã học cho kỳ thi với sự cẩn thận cao độ."

Biến cách Partitive
  • "Tarvitsen huolellisuutta tämän projektin kanssa."

    "Tôi cần sự cẩn thận với dự án này."

  • "Hän osoitti huolellisuutta työssään."

    "Cô ấy đã thể hiện sự cẩn thận trong công việc của mình."

  • "Opettaja arvostaa opiskelijoiden huolellisuutta."

    "Giáo viên đánh giá cao sự cẩn thận của sinh viên."