(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huoleton
B1
adjective B1 Chung

huoleton

/ˈhuo̯leton/
không lo lắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huoleton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei kanna huolta; joka ei ole huolissaan mistään.

Ý nghĩa của "huoleton" trong tiếng Việt

Không lo lắng, bận tâm hoặc quan tâm; không có sự lo ngại hoặc hứng thú.

Câu ví dụ với "huoleton"

  • "Hän on aina ollut huoleton ihminen."

    "Anh ấy luôn là một người vô tư lự."

  • "Huoleton kesäpäivä kului nopeasti."

    "Một ngày hè vô tư lự trôi qua nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huoleton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

huolestunut (lo lắng) ahdistunut (bồn chồn, lo âu)

Cách dùng "huoleton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huoleton' thường dùng để chỉ trạng thái không lo lắng về những điều có thể xảy ra trong tương lai hoặc các vấn đề hiện tại. Khác với 'välinpitämätön' (thờ ơ, không quan tâm), 'huoleton' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự thoải mái và không bị gánh nặng bởi lo âu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huoleton"