huoli
Định nghĩa & Giải nghĩa "huoli"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tunteellinen tila, jossa henkilö on levoton tai ahdistunut jonkin asian takia.
Ý nghĩa của "huoli" trong tiếng Việt
Một cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng về kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó.
Câu ví dụ với "huoli"
-
"Olen huolissani hänen terveydestään."
"Tôi lo lắng cho sức khỏe của anh ấy."
-
"Älä ole huolissasi, kaikki järjestyy."
"Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huoli"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huoli" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen Việtin kielen ilmaisuja 'sự lo lắng, mối lo ngại'. Huoli voi liittyä sekä pieniin arjen asioihin että suuriin, vakaviin ongelmiin. Vertaa sanaa 'ahdistus', joka on voimakkaampi ja henkilökohtaisempi tunne.
Bảng chia từ (Taivutus) của "huoli"
Bảng chia từ (Declension) cho huoli:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | huoli |
Minulla on huoli sinusta.
(Tôi lo lắng cho bạn.)
|
| Biến cách số ít | huolta |
Älä kanna huolta.
(Đừng lo lắng.)
|
| Sở hữu cách số ít | huolen |
Hänen huolen aiheensa on raha.
(Nguyên nhân lo lắng của anh ấy là tiền bạc.)
|
| Nguyên thể số nhiều | huolet |
Elämässä on monia huolia.
(Có rất nhiều nỗi lo trong cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Äitini kertoi huolilleen ystävälleen."
"Mẹ tôi kể những lo lắng của mình cho bạn."
-
"En halua antaa huolille valtaa elämässäni."
"Tôi không muốn trao quyền lực cho những lo lắng trong cuộc sống của mình."
-
"Lääkäri kuunteli potilaan huolille."
"Bác sĩ lắng nghe những lo lắng của bệnh nhân."