huolimaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "huolimaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
joka ei ole huolellinen; jolta puuttuu huolellisuutta
Ý nghĩa của "huolimaton" trong tiếng Việt
ẩu, cẩu thả, làm cho xong chuyện, không chu đáo.
Câu ví dụ với "huolimaton"
-
"Hän teki huolimattoman virheen."
"Anh ấy đã mắc một lỗi cẩu thả."
-
"Ole huolellinen, älä huolimaton!"
"Hãy cẩn thận, đừng cẩu thả!"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolimaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huolimaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'huolimaton' thường được dùng để chỉ hành động hoặc thái độ thiếu cẩn thận, không chú ý đến chi tiết, dẫn đến sai sót hoặc hậu quả không mong muốn. Cần phân biệt với các từ như 'välinpitämätön' (thờ ơ, lãnh đạm).