(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huolimaton
B1
adjektiivi B1 Chung

huolimaton

/ˈhuo̯limɑton/
cẩu thả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huolimaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka ei ole huolellinen; jolta puuttuu huolellisuutta

Ý nghĩa của "huolimaton" trong tiếng Việt

ẩu, cẩu thả, làm cho xong chuyện, không chu đáo.

Câu ví dụ với "huolimaton"

  • "Hän teki huolimattoman virheen."

    "Anh ấy đã mắc một lỗi cẩu thả."

  • "Ole huolellinen, älä huolimaton!"

    "Hãy cẩn thận, đừng cẩu thả!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolimaton"

Đồng nghĩa

leväperäinen (cẩu thả, vô trách nhiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "huolimaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huolimaton' thường được dùng để chỉ hành động hoặc thái độ thiếu cẩn thận, không chú ý đến chi tiết, dẫn đến sai sót hoặc hậu quả không mong muốn. Cần phân biệt với các từ như 'välinpitämätön' (thờ ơ, lãnh đạm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "huolimaton"