(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huolimatta
B1
adverb B1 Chung

huolimatta

/ˈhuo̯limɑtːɑ/
bất chấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huolimatta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee, että jotakin tapahtuu tai tehdään, vaikka jokin muu asia olisi olemassa tai voimassa.

Ý nghĩa của "huolimatta" trong tiếng Việt

Bất chấp, không tuân theo, chống đối, thách thức.

Câu ví dụ với "huolimatta"

  • "Hän meni ulos huolimatta sateesta."

    "Anh ấy ra ngoài bất chấp trời mưa."

  • "Huolimatta vaikeuksista, hän jatkoi eteenpäin."

    "Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục tiến về phía trước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolimatta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "huolimatta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huolimatta' diễn tả hành động xảy ra bất kể một điều gì đó khác đang tồn tại hoặc có hiệu lực. Nó tương đương với 'bất chấp' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huolimatta"