(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huolimattomasti
B1
adverbi B1 Tổng quát

huolimattomasti

/ˈhuo̯limɑtːomɑsti/
một cách cẩu thả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huolimattomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huolettomalla, leväperäisellä tavalla.

Ý nghĩa của "huolimattomasti" trong tiếng Việt

Một cách cẩu thả, qua loa, hoặc bừa bộn.

Câu ví dụ với "huolimattomasti"

  • "Hän teki kotitehtävänsä huolimattomasti."

    "Anh ấy làm bài tập về nhà một cách cẩu thả."

  • "Siivoa huoneesi, äläkä tee sitä huolimattomasti!"

    "Hãy dọn phòng của con đi, và đừng làm một cách cẩu thả!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolimattomasti"

Đồng nghĩa

leväperäisesti (một cách lơ đễnh) välinpitämättömästi (một cách thờ ơ)

Trái nghĩa

Cách dùng "huolimattomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả cách làm việc hoặc hành động một cách thiếu cẩn thận, qua loa, không chú ý đến chi tiết. Tương tự như 'qua loa', 'lơ đễnh' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huolimattomasti"