huolimattomuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "huolimattomuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Teon tahaton toiminta tai laiminlyönti, joka johtuu varomattomuudesta tai tarkkaavaisuuden puutteesta.
Ý nghĩa của "huolimattomuus" trong tiếng Việt
Một hành động hoặc hành vi không được lên kế hoạch hoặc cố ý.
Câu ví dụ với "huolimattomuus"
-
"Hän aiheutti onnettomuuden huolimattomuudellaan."
"Anh ta gây ra tai nạn do sự vô ý của mình."
-
"Huolimattomuus työssä voi johtaa vakaviin virheisiin."
"Sự vô ý trong công việc có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolimattomuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huolimattomuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'huolimattomuus' chỉ sự thiếu cẩn trọng, vô ý dẫn đến hành động sai sót hoặc gây hậu quả không mong muốn. Nó khác với 'tahallisuus' (cố ý).
Bảng chia từ (Taivutus) của "huolimattomuus"
Bảng chia từ (Declension) cho huolimattomuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | huolimattomuus |
Hänen huolimattomuutensa aiheutti ongelmia.
(Sự bất cẩn của anh ấy đã gây ra vấn đề.)
|
| Biến cách số ít | huolimattomuutta |
En siedä huolimattomuutta työssä.
(Tôi không chịu được sự bất cẩn trong công việc.)
|
| Sở hữu cách số ít | huolimattomuuden |
Hän kärsi huolimattomuuden seurauksista.
(Anh ấy chịu đựng những hậu quả của sự bất cẩn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | huolimattomuudet |
Huolimattomuudet voivat johtaa vakaviin onnettomuuksiin.
(Sự bất cẩn có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen huolimattomuudelleen ei voi mitään."
"Không thể làm gì được với sự bất cẩn của anh ấy/cô ấy."
-
"Lääkäri varoitti häntä huolimattomuudelle altistumisesta."
"Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy/cô ấy về việc tiếp xúc với sự bất cẩn."
-
"Työnantaja ei katsonut hyvällä huolimattomuudelle töissä."
"Người chủ không đánh giá cao sự bất cẩn trong công việc."