(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huolissaan
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Cảm xúc

huolissaan

/ˈhuo̯lisːɑːn/
lo lắng về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huolissaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunne siitä, että jokin on vialla tai että jotain pahaa voi tapahtua.

Ý nghĩa của "huolissaan" trong tiếng Việt

Lo lắng hoặc bận tâm về những vấn đề có thật hoặc tiềm ẩn.

Câu ví dụ với "huolissaan"

  • "Olen huolissani sinusta."

    "Tôi lo lắng cho bạn."

  • "Hän on huolissaan lastensa tulevaisuudesta."

    "Cô ấy lo lắng về tương lai của các con mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolissaan"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "huolissaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huolissaan' diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn về điều gì đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'jostakin' (về cái gì đó). Khác với 'pelätä' (sợ hãi), 'huolissaan' mang sắc thái quan tâm, lo ngại hơn là sợ hãi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huolissaan"