huolissaan
Định nghĩa & Giải nghĩa "huolissaan"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tunne siitä, että jokin on vialla tai että jotain pahaa voi tapahtua.
Ý nghĩa của "huolissaan" trong tiếng Việt
Lo lắng hoặc bận tâm về những vấn đề có thật hoặc tiềm ẩn.
Câu ví dụ với "huolissaan"
-
"Olen huolissani sinusta."
"Tôi lo lắng cho bạn."
-
"Hän on huolissaan lastensa tulevaisuudesta."
"Cô ấy lo lắng về tương lai của các con mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolissaan"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huolissaan" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'huolissaan' diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn về điều gì đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'jostakin' (về cái gì đó). Khác với 'pelätä' (sợ hãi), 'huolissaan' mang sắc thái quan tâm, lo ngại hơn là sợ hãi.