(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huolitellusti
B2
Adverbi B2 Nghệ thuật, Văn học, Mô tả

huolitellusti

/ˈhuo̯litelːusti/
một cách công phu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huolitellusti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hienostuneesti ja tarkasti tehty tai suunniteltu.

Ý nghĩa của "huolitellusti" trong tiếng Việt

Một cách được trang trí công phu, tỉ mỉ hoặc cầu kỳ.

Câu ví dụ với "huolitellusti"

  • "Hän oli pukeutunut huolitellusti."

    "Cô ấy ăn mặc một cách công phu."

  • "Puutarha oli huolitellusti hoidettu."

    "Khu vườn được chăm sóc một cách tỉ mỉ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolitellusti"

Đồng nghĩa

tarkasti (một cách chính xác) viimeistellysti (một cách hoàn thiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "huolitellusti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động được thực hiện một cách tỉ mỉ, cẩn thận và chú trọng đến chi tiết. Thường dùng để miêu tả phong cách, trang trí, hoặc công việc được thực hiện kỹ lưỡng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huolitellusti"