huoliteltu
/ˈhuo̯liteltu/
mái tóc được chải chuốt gọn gàng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "huoliteltu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Siisti ja hyvin hoidettu; huolellisesti kammattu tai laitettu.
Ý nghĩa của "huoliteltu" trong tiếng Việt
Được chải chuốt, chăm sóc cẩn thận và gọn gàng.
Câu ví dụ với "huoliteltu"
-
"Hänellä on aina huoliteltu ulkonäkö."
"Cô ấy luôn có một vẻ ngoài chỉn chu."
-
"Mallilla oli huoliteltu kampaus."
"Người mẫu có một kiểu tóc được chải chuốt gọn gàng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huoliteltu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huoliteltu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'huoliteltu' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài chỉn chu, gọn gàng, đặc biệt là tóc tai, trang phục. Nó mang ý nghĩa được chăm sóc cẩn thận.