(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huolto
A2
substantiivi A2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như nhà cửa, máy móc, sức khỏe,...)

huolto

/ˈhuolto/
bảo trì
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huolto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin kunnossa pitäminen; kustannukset, jotka aiheutuvat jonkin kunnossa pitämisestä.

Ý nghĩa của "huolto" trong tiếng Việt

Quá trình duy trì một cái gì đó trong tình trạng tốt; chi phí để duy trì cái gì đó.

Câu ví dụ với "huolto"

  • "Talon huolto on tärkeää sen arvon säilyttämiseksi."

    "Việc bảo trì nhà là rất quan trọng để duy trì giá trị của nó."

  • "Koneen säännöllinen huolto pidentää sen käyttöikää."

    "Việc bảo trì máy móc thường xuyên kéo dài tuổi thọ của nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huolto"

Đồng nghĩa

ylläpito (duy trì) kunnossapito (bảo dưỡng)

Cách dùng "huolto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "huolto" trong tiếng Phần Lan bao gồm cả nghĩa bảo trì (maintenance) và dịch vụ (service). Chú ý sự khác biệt sắc thái khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, "auton huolto" có nghĩa là bảo trì xe, trong khi "huoltoyhtiö" là công ty dịch vụ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huolto"

Bảng chia từ (Declension) cho huolto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít huolto
Tämä auto tarvitsee huoltoa.
(Chiếc xe này cần được bảo dưỡng.)
Biến cách số ít huoltoa
Tarvitsen huoltoa autooni.
(Tôi cần bảo dưỡng cho xe của mình.)
Sở hữu cách số ít huollon
Huollon hinta oli korkea.
(Giá của việc bảo dưỡng rất cao.)
Nguyên thể số nhiều huollot
Autoon tehtiin useita huoltoja.
(Chiếc xe đã được bảo dưỡng nhiều lần.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Annan paljon rahaa auton huollolle."

    "Tôi chi rất nhiều tiền cho việc bảo dưỡng xe hơi."

  • "Yrityksemme panostaa huomattavasti laitteiden huollolle."

    "Công ty chúng tôi đầu tư đáng kể vào việc bảo trì thiết bị."

  • "On tärkeää kiinnittää huomiota talon huollolle, jotta se pysyy hyvässä kunnossa."

    "Điều quan trọng là phải chú ý đến việc bảo trì nhà cửa để nó luôn ở trong tình trạng tốt."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Me säästämme rahaa huollosta."

    "Chúng tôi tiết kiệm tiền từ việc bảo trì."

  • "Hän sai tarpeekseen jatkuvasta huollosta."

    "Anh ấy chán ngấy việc bảo trì liên tục."

  • "Asunto-osakeyhtiö kerää rahaa huollosta."

    "Công ty nhà ở thu tiền từ việc bảo trì."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Sijoitamme paljon rahaa talon huoltoon."

    "Chúng tôi đầu tư rất nhiều tiền vào việc bảo trì nhà."

  • "Auton huoltoon meni yllättävän paljon aikaa."

    "Việc bảo dưỡng xe ô tô tốn nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "Yrityksen täytyy panostaa enemmän laitteiden huoltoon."

    "Công ty cần đầu tư nhiều hơn vào việc bảo trì thiết bị."