(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomaamaton
B1
adjective B1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Y học, An ninh,...)

huomaamaton

/ˈhuo̯mɑːmɑton/
không bị phát hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei huomata; joka pysyy piilossa tai kenenkään huomion ulkopuolella.

Ý nghĩa của "huomaamaton" trong tiếng Việt

Không bị phát hiện; không bị chú ý hoặc tìm thấy.

Câu ví dụ với "huomaamaton"

  • "Hän yritti pysyä huomaamattomana väkijoukossa."

    "Anh ấy cố gắng không bị phát hiện trong đám đông."

  • "Pieni virhe jäi huomaamattomaksi."

    "Lỗi nhỏ không ai nhận ra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaamaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "huomaamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huomaamaton' dùng để chỉ trạng thái không bị phát hiện, không gây chú ý. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghĩa đen (ví dụ, trốn tránh sự chú ý của ai đó) đến nghĩa bóng (ví dụ, một sai sót nhỏ không ai nhận ra).

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomaamaton"