huomaamaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaamaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei huomata; joka pysyy piilossa tai kenenkään huomion ulkopuolella.
Ý nghĩa của "huomaamaton" trong tiếng Việt
Không bị phát hiện; không bị chú ý hoặc tìm thấy.
Câu ví dụ với "huomaamaton"
-
"Hän yritti pysyä huomaamattomana väkijoukossa."
"Anh ấy cố gắng không bị phát hiện trong đám đông."
-
"Pieni virhe jäi huomaamattomaksi."
"Lỗi nhỏ không ai nhận ra."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaamaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huomaamaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'huomaamaton' dùng để chỉ trạng thái không bị phát hiện, không gây chú ý. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghĩa đen (ví dụ, trốn tránh sự chú ý của ai đó) đến nghĩa bóng (ví dụ, một sai sót nhỏ không ai nhận ra).