huomaamatta
Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaamatta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilman huomiota, tiedostamatta.
Ý nghĩa của "huomaamatta" trong tiếng Việt
một cách không nhận biết, bất ngờ
Câu ví dụ với "huomaamatta"
-
"Hän lähti huomaamatta."
"Anh ấy rời đi mà không ai hay biết."
-
"Aika kuluu huomaamatta, kun on hauskaa."
"Thời gian trôi qua không hay biết khi vui vẻ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaamatta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huomaamatta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'huomaamatta' thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra mà không ai nhận ra hoặc để ý. Nó tương đương với việc 'không hay biết' hoặc 'một cách vô tình' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'yllättäen' (bất ngờ) vì 'huomaamatta' nhấn mạnh sự kín đáo, không ai nhận ra, trong khi 'yllättäen' nhấn mạnh sự bất ngờ.