(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomaamatta
B1
adverbi B1 Chung

huomaamatta

/ˈhuo̯mɑːmɑtːɑ/
không hay biết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaamatta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilman huomiota, tiedostamatta.

Ý nghĩa của "huomaamatta" trong tiếng Việt

một cách không nhận biết, bất ngờ

Câu ví dụ với "huomaamatta"

  • "Hän lähti huomaamatta."

    "Anh ấy rời đi mà không ai hay biết."

  • "Aika kuluu huomaamatta, kun on hauskaa."

    "Thời gian trôi qua không hay biết khi vui vẻ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaamatta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

huomaten (một cách nhận biết)

Cách dùng "huomaamatta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huomaamatta' thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra mà không ai nhận ra hoặc để ý. Nó tương đương với việc 'không hay biết' hoặc 'một cách vô tình' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'yllättäen' (bất ngờ) vì 'huomaamatta' nhấn mạnh sự kín đáo, không ai nhận ra, trong khi 'yllättäen' nhấn mạnh sự bất ngờ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomaamatta"