(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomaamattomasti
B2
adverbi B2 General

huomaamattomasti

/ˈhuo̯mɑːˌmɑtːomɑsti/
một cách kín đáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaamattomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tekemällä jotakin siten, ettei se herätä huomiota; niin, ettei sitä helposti havaita.

Ý nghĩa của "huomaamattomasti" trong tiếng Việt

Một cách không gây sự chú ý; không dễ bị nhận thấy.

Câu ví dụ với "huomaamattomasti"

  • "Hän lähti huomaamattomasti kokouksesta."

    "Anh ấy rời khỏi cuộc họp một cách kín đáo."

  • "Varkaat pääsivät huomaamattomasti sisään taloon."

    "Những tên trộm đã lẻn vào nhà một cách kín đáo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaamattomasti"

Đồng nghĩa

salavihkaa (một cách bí mật, lén lút) hiljaa (im lặng, nhẹ nhàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "huomaamattomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả cách thức hành động sao cho không gây chú ý hoặc dễ bị phát hiện. Nó tương đương với việc 'lặng lẽ' hoặc 'bí mật' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự bí mật mang tính tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomaamattomasti"