huomaamattomasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaamattomasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tekemällä jotakin siten, ettei se herätä huomiota; niin, ettei sitä helposti havaita.
Ý nghĩa của "huomaamattomasti" trong tiếng Việt
Một cách không gây sự chú ý; không dễ bị nhận thấy.
Câu ví dụ với "huomaamattomasti"
-
"Hän lähti huomaamattomasti kokouksesta."
"Anh ấy rời khỏi cuộc họp một cách kín đáo."
-
"Varkaat pääsivät huomaamattomasti sisään taloon."
"Những tên trộm đã lẻn vào nhà một cách kín đáo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaamattomasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huomaamattomasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả cách thức hành động sao cho không gây chú ý hoặc dễ bị phát hiện. Nó tương đương với việc 'lặng lẽ' hoặc 'bí mật' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự bí mật mang tính tiêu cực hơn.