huomaavainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaavainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ottaa muut huomioon ja on ystävällinen sekä valmis auttamaan.
Ý nghĩa của "huomaavainen" trong tiếng Việt
Thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu và cảm xúc của người khác.
Câu ví dụ với "huomaavainen"
-
"Hän on aina niin huomaavainen muita kohtaan."
"Cô ấy luôn rất chu đáo với người khác."
-
"Olipa huomaavaista sinulta tuoda minulle kukkia."
"Bạn thật chu đáo khi mang hoa đến cho tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaavainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huomaavainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'huomaavainen' diễn tả hành vi quan tâm và chu đáo đến người khác, thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ và đồng cảm. Cần phân biệt với 'kohtelias' (lịch sự), 'huomaavainen' nhấn mạnh sự chân thành và quan tâm thực sự đến cảm xúc và nhu cầu của người khác, không chỉ là phép lịch sự thông thường.