(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomaavainen
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Hành vi học, Giao tiếp

huomaavainen

/ˈhuo̯mɑːˌʋɑi̯nen/
hành vi chu đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaavainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ottaa muut huomioon ja on ystävällinen sekä valmis auttamaan.

Ý nghĩa của "huomaavainen" trong tiếng Việt

Thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu và cảm xúc của người khác.

Câu ví dụ với "huomaavainen"

  • "Hän on aina niin huomaavainen muita kohtaan."

    "Cô ấy luôn rất chu đáo với người khác."

  • "Olipa huomaavaista sinulta tuoda minulle kukkia."

    "Bạn thật chu đáo khi mang hoa đến cho tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaavainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "huomaavainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huomaavainen' diễn tả hành vi quan tâm và chu đáo đến người khác, thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ và đồng cảm. Cần phân biệt với 'kohtelias' (lịch sự), 'huomaavainen' nhấn mạnh sự chân thành và quan tâm thực sự đến cảm xúc và nhu cầu của người khác, không chỉ là phép lịch sự thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomaavainen"