(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomaavaisempi
B1
adjektiivi B1 Giao tiếp xã hội

huomaavaisempi

/ˈhuo̯mɑːˌʋɑi̯sempʲi/
chu đáo hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaavaisempi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ottaa muut paremmin huomioon, on tarkkaavainen ja ystävällinen.

Ý nghĩa của "huomaavaisempi" trong tiếng Việt

Chu đáo, ân cần, quan tâm đến người khác, không gây bất tiện hoặc tổn thương cho người khác.

Câu ví dụ với "huomaavaisempi"

  • "Hän oli huomaavaisempi kuin yleensä."

    "Anh ấy chu đáo hơn bình thường."

  • "Olethan huomaavaisempi vieraita kohtaan."

    "Hãy chu đáo hơn với khách nhé."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaavaisempi"

Đồng nghĩa

tarkkaavaisempi (chu đáo, để ý hơn)

Trái nghĩa

välinpitämättömämpi (thờ ơ hơn)

Cách dùng "huomaavaisempi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'huomaavaisempi' tarkoittaa 'chu đáo hơn' theo nghĩa so sánh hơn. Nó diễn tả mức độ chu đáo cao hơn so với một trạng thái trước đó hoặc so với người khác. Cần chú ý sự khác biệt với các từ như 'kohtelias' (lịch sự) hay 'ystävällinen' (thân thiện), vì 'huomaavainen' nhấn mạnh đến sự quan tâm và không gây bất tiện cho người khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomaavaisempi"